UTA AradĐội hình
Không rõ
Hậu vệ
Tiền vệ

CibiCho mượn tại CSC Dumbravita
00000

A. Ivanov
40000

A. Roman
120520

M. Tzionis
121010

H. Abdallah
122000

A. Popescu
00000

R. Odada
60010

D. Taroi
110010

A. Matei
00000

A. Tolcea
00000

R. Oaida
10000

O. El SawyMượn từRapid Bucuresti
42000

D. HrezdacCho mượn tại Corvinul Hunedoara
00000

A. Hodosan Olar
00000

R. Ristin
00000
Tiền đạo
HLV

A. Mihalcea
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




