Mito HollyhockĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

S. Omori
70100

C. Kato
61000

Y. Torikai
81210

M. Arai
00000

A. IkariCho mượn tại Hannover 96 II
00000

Y. Kimoto
72020

T. Semba
80220

K. Yamazaki
00000

J. Okumura
30010

Hugo Leonardo
10000

K. Shimatani
00000

M. NishiharaMượn từShimizu S-Pulse
00000

Y. Yamashita
00000

S. Yamashita
20000

K. Kawakami
00000

K. Saga
00000
Tiền đạo
HLV

D. Kimori
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




