Los AndesĐội hình
Không rõ
Hậu vệ
Tiền vệ

P. Grance
290341

G. Canete
310151

T. DiazMượn từBoca Juniors
180020

M. GonzalezMượn từGodoy Cruz
281200

T. Cicerone
00000

F. Villarreal
253240

M. GomezMượn từHuracan
80000

S. OrtizMượn từIndependiente
242051

L. Alegre
10000

T. BlancoMượn từClub Atletico Estudiantes
81021

A. Allione
00000

T. Arancibia
00000

G. Cozzoni
00000

M. Ojeda
00000

F. Rotela
00000
Tiền đạo
HLV

C. Monasterio
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ





