Hapoel Beer ShevaĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Baltaxa
50021

E. Peretz
80251

Z. Ahmed
92110

D. Biton
00000

A. Ganah
51010

Y. Malede
30010

F. AmankwahMượn từNorwich City
31000

A. Ohana
30000

L. Ventura
70010

Y. Stoyanov
00000

N. Yehoshua
90020

A. Ugarriza
20010

I. HazutCho mượn tại FC Ashdod
00000

O. Peretz
00000

A. SabagCho mượn tại Ironi Modiin
00000
Tiền đạo
HLV

R. Kozuch
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




















