Antigua and BarbudaĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

K. Richards
10000

T. Hughes
30000

R. Deterville
41010

K. Challenger
20000

S. Tomlinson
30020

D. Pereira
10000

T. Bramble
40000

Q. Griffith
20000

S. Knight
20000

D. Hadeed
20000

J. O'Garro
10000

C. Roberts
20000

K. Kirby
20000

V. Jackson
10000

J. Stevens
10000

K. Knight
10000

J. Parker
10010

B. Satchell
00000
Tiền đạo
HLV

J. Passy
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




