.png?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)
First Amateur Division Qualification
First Amateur Division Qualification Tổng quan
First Amateur Division Qualification, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Sáu, 26 tháng 5
Thứ Bảy, 27 tháng 5
Thứ Sáu, 2 tháng 6
Thứ Bảy, 3 tháng 6
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 14 |
| ||
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 6 | 13 | 12 |
| ||
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 |
| ||
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 3 | 11 |
| ||
| 5 | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 8 | 3 | 10 |
|






