
MasonGreenwood
Mason Greenwood thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
01/10/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2026/2027
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 10 |
| Số phút đã chơi | 890 | 890 |
| Bàn thắng | 6 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 149 | 149 |
| Kiến tạo | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 2 |
| Sút không trúng đích | 2 | 2 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 1 | 1 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 2 | 2 |


