
AlexKral
Alex Kral thống kê
Tiểu sử cầu thủ

33Số áo
19/05/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2026/2027
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 4 | 22 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 2 | 17 |
| Số phút đã chơi | 1270 | 221 | 1491 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 635 | - | 746 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Sút không trúng đích | 3 | 1 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Tắc bóng | 1 | 5 | 6 |
| Phá bóng | 10 | 3 | 13 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 10 | 2 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 6 | 2 | 8 |


