Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90' + 6'
Thẻ vàng
86'
M. Lukka
M. Paskotši
79'
V. Kreida
Thẻ vàng
73'
J. Morrell
Thẻ vàng
24'
S. Puri
Thẻ vàng

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
65% 34%
10
1
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 6 2
Chuyền 585 308
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Belgium BEL Belgium 8 6 2 0 25 6 +19 20 D W W W W
2 Wales WAL Wales 8 4 3 1 14 9 +5 15 D W W D D
3 Czech Republic CZE Czech Republic 8 4 2 2 14 9 +5 14 W W D L W
4 Estonia EST Estonia 8 1 1 6 9 21 -12 4 L L L W D
5 Belarus BLR Belarus 8 1 0 7 7 24 -17 3 L L L L L

Key

Final Tournament
Play-off