Tài trợ bởi

Diễn biến chính

77'
R. Sottil
Thẻ vàng thứ 2/Thẻ đỏ
71'
E. Ampadu
Thẻ vàng
69'
R. Sottil
Thẻ vàng
62'
P. Ceccaroni
Thẻ vàng
36'
M. Aramu
T. Henry
1 - 0

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
38% 61%
0
5
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 2 2
Chuyền 371 580
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Napoli NAP Napoli 14 11 2 1 30 7 +23 35 W L D W W
2 Milan MIL Milan 14 10 2 2 30 18 +12 32 L L D W W
3 Internazionale INT Internazionale 14 9 4 1 34 15 +19 31 W W D W W
4 Atalanta ATA Atalanta 14 8 4 2 28 17 +11 28 W W W D W
5 Roma ROM Roma 14 8 1 5 24 15 +9 25 W W L L W
6 Fiorentina FIO Fiorentina 14 7 0 7 21 19 +2 21 L W L W L
7 Juventus JUV Juventus 14 6 3 5 18 16 +2 21 L W W L L
8 Lazio LAZ Lazio 14 6 3 5 25 25 0 21 L L W D W
9 Bologna BOL Bologna 14 6 3 5 20 24 -4 21 W L W W L
10 Hellas Verona VER Hellas Verona 14 5 4 5 28 25 +3 19 L W D W D
11 Empoli EMP Empoli 14 6 1 7 21 26 -5 19 W L D W L
12 Sassuolo SAS Sassuolo 14 5 3 6 22 21 +1 18 W D L L W
13 Torino TOR Torino 14 5 2 7 17 14 +3 17 L W L W L
14 Udinese UDI Udinese 14 3 6 5 16 20 -4 15 D L W L D
15 Sampdoria SAM Sampdoria 14 4 3 7 20 26 -6 15 W W L L L
16 Venezia VEN Venezia 14 4 3 7 12 21 -9 15 L W W D L
17 Spezia SPE Spezia 14 3 2 9 15 32 -17 11 L L W L D
18 Genoa GEN Genoa 14 1 7 6 17 26 -9 10 D L D D D
19 Cagliari CAG Cagliari 14 1 5 8 16 29 -13 8 D D L L L
20 Salernitana SAL Salernitana 14 2 2 10 11 29 -18 8 D L L L W

Key

UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation