Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90'
F. Ribéry
Thẻ vàng
89'
N. Gyömbér
Thẻ vàng
84'
A. Cambiaso
Thẻ vàng
75'
N. Maksimović
Thẻ vàng
66'
M. Đurić
G. Kastanos
1 - 0

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
49% 51%
5
10
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 4 3
Chuyền 368 383
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Napoli NAP Napoli 14 11 2 1 30 7 +23 35 W L D W W
2 Milan MIL Milan 14 10 2 2 30 18 +12 32 L L D W W
3 Internazionale INT Internazionale 14 9 4 1 34 15 +19 31 W W D W W
4 Atalanta ATA Atalanta 15 9 4 2 32 17 +15 31 W W W W D
5 Roma ROM Roma 14 8 1 5 24 15 +9 25 W W L L W
6 Fiorentina FIO Fiorentina 15 8 0 7 24 20 +4 24 W L W L W
7 Juventus JUV Juventus 15 7 3 5 20 16 +4 24 W L W W L
8 Lazio LAZ Lazio 14 6 3 5 25 25 0 21 L L W D W
9 Bologna BOL Bologna 14 6 3 5 20 24 -4 21 W L W W L
10 Hellas Verona VER Hellas Verona 15 5 5 5 28 25 +3 20 D L W D W
11 Empoli EMP Empoli 14 6 1 7 21 26 -5 19 W L D W L
12 Sassuolo SAS Sassuolo 14 5 3 6 22 21 +1 18 W D L L W
13 Torino TOR Torino 14 5 2 7 17 14 +3 17 L W L W L
14 Udinese UDI Udinese 14 3 6 5 16 20 -4 15 D L W L D
15 Sampdoria SAM Sampdoria 15 4 3 8 21 29 -8 15 L W W L L
16 Venezia VEN Venezia 15 4 3 8 12 25 -13 15 L L W W D
17 Spezia SPE Spezia 14 3 2 9 15 32 -17 11 L L W L D
18 Genoa GEN Genoa 14 1 7 6 17 26 -9 10 D L D D D
19 Cagliari CAG Cagliari 15 1 6 8 16 29 -13 9 D D D L L
20 Salernitana SAL Salernitana 15 2 2 11 11 31 -20 8 L D L L L

Key

UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation