Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90' + 5'
D. Mertens
Thẻ vàng
90' + 5'
G. Mancini
Thẻ vàng
90' + 4'
R. Karsdorp
Thẻ vàng
90' + 4'
J. Veretout
Thẻ vàng
30'
T. Abraham
Thẻ vàng

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
37% 62%
6
4
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 1 3
Chuyền 312 536
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Milan MIL Milan 16 12 2 2 35 18 +17 38 W W L L D
2 Internazionale INT Internazionale 16 11 4 1 39 15 +24 37 W W W W D
3 Napoli NAP Napoli 16 11 3 2 34 12 +22 36 L D W L D
4 Atalanta ATA Atalanta 16 10 4 2 35 19 +16 34 W W W W W
5 Juventus JUV Juventus 16 8 3 5 22 16 +6 27 W W L W W
6 Fiorentina FIO Fiorentina 16 9 0 7 27 22 +5 27 W W L W L
7 Roma ROM Roma 16 8 1 7 24 19 +5 25 L L W W L
8 Lazio LAZ Lazio 16 7 4 5 32 30 +2 25 W D L L W
9 Bologna BOL Bologna 16 7 3 6 23 27 -4 24 L W W L W
10 Hellas Verona VER Hellas Verona 16 6 5 5 32 28 +4 23 W D L W D
11 Sassuolo SAS Sassuolo 16 5 5 6 26 25 +1 20 D D W D L
12 Empoli EMP Empoli 15 6 2 7 23 28 -5 20 D W L D W
13 Torino TOR Torino 15 5 3 7 19 16 +3 18 D L W L W
14 Udinese UDI Udinese 15 3 7 5 20 24 -4 16 D D L W L
15 Sampdoria SAM Sampdoria 16 4 3 9 22 32 -10 15 L L W W L
16 Venezia VEN Venezia 16 4 3 9 15 29 -14 15 L L L W W
17 Spezia SPE Spezia 16 3 3 10 17 36 -19 12 D L L L W
18 Genoa GEN Genoa 16 1 7 8 17 31 -14 10 L L D L D
19 Cagliari CAG Cagliari 15 1 6 8 16 29 -13 9 D D D L L
20 Salernitana SAL Salernitana 16 2 2 12 11 33 -22 8 L L D L L

Key

UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation