Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90' + 2'
S. Welsh
Thẻ vàng
80'
M. Storey
R. MacGregor
0 - 3
58'
A. Fitzpatrick
Thẻ vàng
50'
R. MacGregor
B. McKay
0 - 2
21'
K. Kennedy
J. Keatings
0 - 1

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
49% 51%
4
7
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 0 6
Chuyền 0 0
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Hearts HEA Hearts 24 15 5 4 56 24 +32 50 W D L D W
2 Raith Rovers RAR Raith Rovers 23 10 7 6 41 29 +12 37 D W W D L
3 Dundee DUN Dundee 23 10 7 6 44 38 +6 37 D W W W L
4 Inverness CT ICT Inverness CT 24 8 10 6 33 25 +8 34 D W W W W
5 Dunfermline Athletic DUN Dunfermline Athletic 23 8 8 7 31 29 +2 32 D D L L L
6 Queen of the South QOS Queen of the South 23 9 4 10 37 45 -8 31 D W L L W
7 Ayr United AYR Ayr United 24 6 9 9 29 31 -2 27 D L D D W
8 Arbroath ARB Arbroath 24 6 8 10 21 30 -9 26 D W L D L
9 Greenock Morton GRE Greenock Morton 24 6 8 10 21 32 -11 26 D L L W L
10 Alloa Athletic ALL Alloa Athletic 24 4 6 14 27 57 -30 18 L L D L W

Key

Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation