Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90' + 4'
D. Awokoya-Mebude
Thẻ vàng
90'
L. Boyce
Goal (Pen)
1 - 1
63'
A. Irving
Thẻ vàng
59'
C. Halkett
Thẻ vàng
43'
A. Obileye
Goal (Pen)
1 - 0

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
34% 66%
2
2
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 2 2
Chuyền 0 0
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Hearts HEA Hearts 25 15 6 4 56 24 +32 51 D W D L D
2 Raith Rovers RAR Raith Rovers 25 12 7 6 44 30 +14 43 W W D W W
3 Dundee DUN Dundee 25 10 9 6 45 39 +6 39 D D D W W
4 Dunfermline Athletic DUN Dunfermline Athletic 25 9 9 7 34 30 +4 36 W D D D L
5 Inverness CT ICT Inverness CT 25 8 11 6 34 26 +8 35 D D W W W
6 Queen of the South QOS Queen of the South 25 9 4 12 38 49 -11 31 L L D W L
7 Arbroath ARB Arbroath 25 7 8 10 25 30 -5 29 W D W L D
8 Ayr United AYR Ayr United 25 6 9 10 29 35 -6 27 L D L D D
9 Greenock Morton GRE Greenock Morton 25 6 9 10 21 32 -11 27 D D L L W
10 Alloa Athletic ALL Alloa Athletic 25 4 6 15 28 59 -31 18 L L L D L

Key

Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation