Tài trợ bởi

Diễn biến chính

57'
Bruno José
Marcinho
0 - 1
56'
Rômulo
Thẻ vàng
45' + 3'
Ruan
Thẻ vàng
45' + 1'
Ramon
Thẻ vàng
39'
Vinícius
Thẻ vàng

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
57% 42%
4
4
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 2 4
Chuyền 553 406
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Coritiba CBA Coritiba 26 15 7 4 34 18 +16 52 W D W W W
2 Botafogo BOT Botafogo 26 14 5 7 39 25 +14 47 W L W W W
3 Goiás GOI Goiás 26 12 9 5 29 18 +11 45 L L W W D
4 CRB CRB CRB 26 12 8 6 35 28 +7 44 L W D L W
5 Avaí AVA Avaí 26 12 7 7 29 20 +9 43 W W L W D
6 Guarani GUA Guarani 26 11 8 7 36 28 +8 41 L W D W D
7 CSA CSA CSA 26 11 5 10 27 22 +5 38 W W W L D
8 Vasco da Gama VAS Vasco da Gama 26 10 7 9 30 29 +1 37 W D D L D
9 Remo REM Remo 26 10 6 10 23 27 -4 36 W L W W L
10 Sampaio Corrêa SAM Sampaio Corrêa 26 9 9 8 30 26 +4 36 L D L D L
11 Náutico NAU Náutico 26 9 8 9 29 29 0 35 L L L L D
12 Operário PR OPE Operário PR 26 9 7 10 20 28 -8 34 L L D D L
13 Ponte Preta PON Ponte Preta 26 8 8 10 25 27 -2 32 W W D L W
14 Cruzeiro CRU Cruzeiro 26 6 13 7 30 34 -4 31 L D D W D
15 Vila Nova VIL Vila Nova 26 7 9 10 18 21 -3 30 W D L W D
16 Brusque BRU Brusque 26 7 8 11 23 35 -12 29 L D D L D
17 Londrina LON Londrina 26 6 9 11 19 30 -11 27 W W L L L
18 Vitória VIT Vitória 26 4 13 9 18 22 -4 25 L D D L W
19 Confiança CON Confiança 26 5 6 15 24 37 -13 21 W D W D L
20 Brasil de Pelotas BPE Brasil de Pelotas 26 2 10 14 15 29 -14 16 L L L D D

Key

Promotion
Relegation