Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90' + 1'
M. Depay
S. Bergwijn
2 - 0
84'
S. Bergwijn
A. Groeneveld
1 - 0
80'
M. de Ligt
Thẻ vàng
79'
D. Dumfries
Thẻ vàng
43'
A. Sørloth
Thẻ vàng

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
65% 35%
4
2
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 5 0
Chuyền 576 307
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Netherlands NED Netherlands 10 7 2 1 33 8 +25 23 W D W W W
2 Turkey TUR Turkey 10 6 3 1 27 16 +11 21 W W W D L
3 Norway NOR Norway 10 5 3 2 15 8 +7 18 L D W D W
4 Montenegro MNE Montenegro 10 3 3 4 14 15 -1 12 L D L W D
5 Latvia LVA Latvia 10 2 3 5 11 14 -3 9 W D L L D
6 Gibraltar GIB Gibraltar 10 0 0 10 4 43 -39 0 L L L L L

Key

Final Tournament
Play-off