Tài trợ bởi

Diễn biến chính

52'
D. Carson
Thẻ vàng
52'
C. Gordon
Thẻ vàng
36'
L. Boyce
C. Halkett
1 - 1
36'
S. Welsh
Thẻ vàng
10'
M. Storey
Goal
1 - 0

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
41% 59%
5
5
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 5 3
Chuyền 0 0
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Hearts HEA Hearts 24 15 5 4 56 24 +32 50 W D L D W
2 Raith Rovers RAR Raith Rovers 24 11 7 6 42 29 +13 40 W D W W D
3 Dundee DUN Dundee 24 10 8 6 44 38 +6 38 D D W W W
4 Inverness CT ICT Inverness CT 24 8 10 6 33 25 +8 34 D W W W W
5 Dunfermline Athletic DUN Dunfermline Athletic 24 8 9 7 31 29 +2 33 D D D L L
6 Queen of the South QOS Queen of the South 24 9 4 11 37 46 -9 31 L D W L L
7 Ayr United AYR Ayr United 24 6 9 9 29 31 -2 27 D L D D W
8 Arbroath ARB Arbroath 24 6 8 10 21 30 -9 26 D W L D L
9 Greenock Morton GRE Greenock Morton 24 6 8 10 21 32 -11 26 D L L W L
10 Alloa Athletic ALL Alloa Athletic 24 4 6 14 27 57 -30 18 L L D L W

Key

Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation