Tài trợ bởi

Diễn biến chính

89'
J. Afolabi
D. McDaid
86'
L. McCann
C. Wighton
84'
E. Henderson
Thẻ vàng
76'
F. Murray
K. O'Hara
25'
S. Whittaker
Thẻ vàng

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
45% 55%
2
10
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 3 3
Chuyền 0 0
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Hearts HEA Hearts 27 17 6 4 63 24 +39 57 W W D W D
2 Dundee DUN Dundee 27 12 9 6 49 40 +9 45 W W D D D
3 Raith Rovers RAR Raith Rovers 27 12 7 8 45 36 +9 43 L L W W D
4 Dunfermline Athletic DUN Dunfermline Athletic 27 10 9 8 38 34 +4 39 L W W D D
5 Inverness CT ICT Inverness CT 27 8 12 7 36 31 +5 36 D L D D W
6 Queen of the South QOS Queen of the South 27 9 5 13 38 51 -13 32 L D L L D
7 Arbroath ARB Arbroath 27 7 9 11 28 34 -6 30 D L W D W
8 Ayr United AYR Ayr United 27 6 11 10 31 37 -6 29 D D L D L
9 Greenock Morton GRE Greenock Morton 27 6 11 10 22 33 -11 29 D D D D L
10 Alloa Athletic ALL Alloa Athletic 27 5 7 15 30 60 -30 22 W D L L L

Key

Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation