Tài trợ bởi

Diễn biến chính

89'
D. Gold
Thẻ vàng
83'
D. Gold
D. Hilson
2 - 1
69'
C. Hamilton
Thẻ vàng
64'
A. Trouten
J. Robertson
1 - 1
59'
J. Hamilton
N. Low
1 - 0

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
56% 44%
6
6
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 5 4
Chuyền 0 0
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Hearts HEA Hearts 27 17 6 4 63 24 +39 57 W W D W D
2 Dundee DUN Dundee 27 12 9 6 49 40 +9 45 W W D D D
3 Raith Rovers RAR Raith Rovers 27 12 7 8 45 36 +9 43 L L W W D
4 Dunfermline Athletic DUN Dunfermline Athletic 27 10 9 8 38 34 +4 39 L W W D D
5 Inverness CT ICT Inverness CT 27 8 12 7 36 31 +5 36 D L D D W
6 Queen of the South QOS Queen of the South 27 9 5 13 38 51 -13 32 L D L L D
7 Arbroath ARB Arbroath 27 7 9 11 28 34 -6 30 D L W D W
8 Ayr United AYR Ayr United 27 6 11 10 31 37 -6 29 D D L D L
9 Greenock Morton GRE Greenock Morton 27 6 11 10 22 33 -11 29 D D D D L
10 Alloa Athletic ALL Alloa Athletic 27 5 7 15 30 60 -30 22 W D L L L

Key

Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation