Tài trợ bởi

Diễn biến chính

90'
I. Cameron
K. Cawley
1 - 1
87'
J. Craigen
Thẻ vàng thứ 2/Thẻ đỏ
78'
J. Craigen
Thẻ vàng
64'
R. Grant
Thẻ vàng thứ 2/Thẻ đỏ
24'
J. Hamilton
D. Hilson
0 - 1

Thống kê trận đấu

Kiểm soát bóng
51% 49%
4
4
Dứt điểm không chính xác
Dứt điểm chính xác 3 5
Chuyền 0 0
Nhiều hơn
  • Bản đồ nhiệt
  • Bản đồ pha chạm bóng
BXH trực tiếp
Pos Đội P W D L F A +/- PTS Phong độ
1 Hearts HEA Hearts 24 15 5 4 56 24 +32 50 W D L D W
2 Raith Rovers RAR Raith Rovers 25 12 7 6 44 30 +14 43 W W D W W
3 Dundee DUN Dundee 24 10 8 6 44 38 +6 38 D D W W W
4 Dunfermline Athletic DUN Dunfermline Athletic 25 9 9 7 34 30 +4 36 W D D D L
5 Inverness CT ICT Inverness CT 24 8 10 6 33 25 +8 34 D W W W W
6 Queen of the South QOS Queen of the South 25 9 4 12 38 49 -11 31 L L D W L
7 Arbroath ARB Arbroath 25 7 8 10 25 30 -5 29 W D W L D
8 Ayr United AYR Ayr United 25 6 9 10 29 35 -6 27 L D L D D
9 Greenock Morton GRE Greenock Morton 24 6 8 10 21 32 -11 26 D L L W L
10 Alloa Athletic ALL Alloa Athletic 25 4 6 15 28 59 -31 18 L L L D L

Key

Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation