Tamer Seyam
Tamer Seyam
Tiền đạo : - / Palestine
Ngày sinh : (Jerusalem, Israel)
Palestine
Chiều cao:
186cm
Cân nặng:
71kg
Chân thuận:
-

Tamer Seyam Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
WCQ
WC Qualification Asia
Palestine
PLE
Palestine
4 0 0 2 0 0 1 4 316
Tổng 4 0 0 2 0 0 1 4 316
2019/2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Morocco
BOT
Botola Pro
Hassania Union Sport d'Agadir
HUS
Hassania Union Sport d'Agadir
14 1 0 0 0 7 5 7 638
Châu Phi
CAF
CAF Confederation Cup
Hassania Union Sport d'Agadir
HUS
Hassania Union Sport d'Agadir
4 0 0 0 0 1 3 3 247
Tổng 18 1 0 0 0 8 8 10 885
2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
ASI
Asian Cup Qualification
Palestine
PLE
Palestine
6 1 0 2 0 0 3 6 505
Châu Á
AFC
AFC Asian Cup
Palestine
PLE
Palestine
3 0 0 1 0 0 0 3 270
Tổng 9 1 0 3 0 0 3 9 775
2018/2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Phi
CAF
CAF Confederation Cup
Hassania Union Sport d'Agadir
HUS
Hassania Union Sport d'Agadir
7 0 0 0 0 1 1 6 531
Tổng 7 0 0 0 0 1 1 6 531
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
WCQ
WC Qualification Asia
Palestine
PLE
Palestine
8 3 0 1 0 5 1 3 351
Thế giới
GIA
Giao hữu
Palestine
PLE
Palestine
1 0 0 0 0 0 1 1 88
Châu Á
AFC
AFC Cup
Hilal Al-Quds Club
HIL
Hilal Al-Quds Club
2 0 0 1 1 0 0 2 162
Tổng 11 3 0 2 1 5 2 6 601
2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
AFC
AFC Challenge Cup
Palestine
PLE
Palestine
4 0 0 2 0 2 1 2 177
Thế giới
GIA
Giao hữu
Palestine
PLE
Palestine
1 0 0 0 0 1 0 0 12
Tổng 5 0 0 2 0 3 1 2 189