Muhamad Darwish
Muhamad Darwish
Tiền vệ : Hilal Al-Quds Club / Palestine
Ngày sinh : (Palestine)
Chiều cao:
-
Cân nặng:
-
Chân thuận:
-

Muhamad Darwish Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2022
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
WCQ
WC Qualification Asia
Palestine
PLE
Palestine
5 0 0 3 0 1 1 4 368
Tổng 5 0 0 3 0 1 1 4 368
2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
AFC
AFC Cup
Hilal Al-Quds Club
HIL
Hilal Al-Quds Club
2 0 0 0 0 1 1 1 93
Tổng 2 0 0 0 0 1 1 1 93
2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
WAF
WAFF Championship
Palestine
PLE
Palestine
4 0 0 2 0 0 2 4 330
Châu Á
ASI
Asian Cup Qualification
Palestine
PLE
Palestine
6 0 0 1 0 0 1 6 514
Châu Á
AFC
AFC Asian Cup
Palestine
PLE
Palestine
3 0 0 0 0 0 1 3 259
Châu Á
AFC
AFC Cup
Hilal Al-Quds Club
HIL
Hilal Al-Quds Club
8 0 0 2 0 0 0 8 720
Tổng 21 0 0 5 0 0 4 21 1823
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
WCQ
WC Qualification Asia
Palestine
PLE
Palestine
5 0 0 3 1 0 0 5 428
Thế giới
GIA
Giao hữu
Palestine
PLE
Palestine
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 6 0 0 3 1 0 0 6 518
2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
AFC
AFC Cup
Shabab Al-Dhahiriya SC
SDH
Shabab Al-Dhahiriya SC
4 0 0 1 0 0 0 4 360
Tổng 4 0 0 1 0 0 0 4 360
2013/2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Israel
LIG
Liga Leumit
Hakoah Amidar Ramat Gan FC
HRG
Hakoah Amidar Ramat Gan FC
19 0 0 3 0 11 5 8 846
Tổng 19 0 0 3 0 11 5 8 846
2012/2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Israel
LIG
Liga Leumit
Hapoel Ashkelon FC
HAS
Hapoel Ashkelon FC
16 0 0 4 1 8 2 8 696
Tổng 16 0 0 4 1 8 2 8 696
2011/2012
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Israel
LIG
Liga Leumit
Hakoah Amidar Ramat Gan FC
HRG
Hakoah Amidar Ramat Gan FC
29 0 0 4 0 6 12 23 1847
Tổng 29 0 0 4 0 6 12 23 1847
2010/2011
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Israel
LIG
Ligat ha'Al
FC Ashdod
FCA
FC Ashdod
2 0 0 1 0 2 0 0 37
Israel
LIG
Liga Leumit
Sektzia Nes Tziona FC
SNT
Sektzia Nes Tziona FC
5 0 0 2 0 2 3 3 211
Tổng 7 0 0 3 0 4 3 3 248