Mu Kanazaki
Mu Kanazaki
Tiền đạo : Nagoya Grampus / Nhật Bản
Ngày sinh : (Mie, Nhật Bản)
Chiều cao:
180cm
Cân nặng:
70kg
Chân thuận:
Phải
44

Mu Kanazaki Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
25 6 4 1 0 3 8 22 1909
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
1 0 0 0 0 1 0 0 44
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Sagan Tosu
SAG
Sagan Tosu
1 0 0 0 0 0 1 1 76
Tổng 27 6 4 1 0 4 9 23 2029
2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Sagan Tosu
SAG
Sagan Tosu
31 7 1 3 0 3 10 28 2438
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Sagan Tosu
SAG
Sagan Tosu
4 0 0 0 0 2 1 2 227
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Sagan Tosu
SAG
Sagan Tosu
2 1 0 1 1 1 0 1 99
Tổng 37 8 1 4 1 6 11 31 2764
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Sagan Tosu
SAG
Sagan Tosu
15 3 1 0 0 1 0 14 1297
Nhật Bản
J1L
J1 League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
15 6 0 3 0 1 1 14 1273
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
6 3 0 1 0 2 3 4 418
Châu Á
WCQ
WC Qualification Asia
Japan
JPN
Japan
3 2 0 0 0 1 1 2 184
Tổng 39 14 1 4 0 5 5 34 3172
2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
30 12 6 4 0 5 8 25 2370
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
2 0 0 0 0 1 0 1 115
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
1 2 0 0 0 0 1 1 58
Nhật Bản
SUP
Super Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
1 0 0 0 0 0 1 1 65
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
5 4 2 1 0 1 1 4 376
Thế giới
J.L
J.League World Challenge
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
1 0 0 0 0 0 1 1 61
Châu Á
EAF
EAFF E-1 Football Championship
Japan
JPN
Japan
1 0 0 0 0 0 1 1 71
Tổng 41 18 8 5 0 7 13 34 3116
2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
33 13 7 6 0 0 7 33 2919
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
1 0 0 1 0 0 0 1 90
Thế giới
FIF
FIFA Club World Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
4 2 1 0 0 3 0 1 212
Thế giới
J.L
J.League Cup / Copa Sudamericana Championship
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Thế giới
KIR
Kirin Cup
Japan
JPN
Japan
2 0 0 1 0 2 0 0 55
Tổng 41 15 8 8 0 5 7 36 3366
2015/2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Bồ Đào Nha
SEG
Segunda Liga
Portimonense SC
PTM
Portimonense SC
2 0 0 1 0 1 1 1 103
Bồ Đào Nha
TAÇ
Taça da Liga
Portimonense SC
PTM
Portimonense SC
2 0 0 0 0 0 1 2 166
Tổng 4 0 0 1 0 1 2 3 269
2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
27 9 0 3 1 3 8 24 2159
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
5 5 0 1 0 1 0 4 372
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Kashima Antlers
ANT
Kashima Antlers
4 1 0 1 0 1 0 3 293
Tổng 36 15 0 5 1 5 8 31 2824
2014/2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Bồ Đào Nha
SEG
Segunda Liga
Portimonense SC
PTM
Portimonense SC
17 9 0 5 0 0 6 17 1429
Bồ Đào Nha
TAÇ
Taça da Liga
Portimonense SC
PTM
Portimonense SC
3 1 0 0 0 0 1 3 226
Tổng 20 10 0 5 0 0 7 20 1655
2013/2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Bồ Đào Nha
SEG
Segunda Liga
Portimonense SC
PTM
Portimonense SC
30 7 0 5 0 1 8 29 2452
Bồ Đào Nha
TAÇ
Taça da Liga
Portimonense SC
PTM
Portimonense SC
1 0 0 1 0 1 0 0 27
Tổng 31 7 0 6 0 2 8 29 2479
2012/2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Đức
BUN
Bundesliga
1. FC Nürnberg
FCN
1. FC Nürnberg
4 0 0 1 0 3 1 1 98
Đức
REG
Regionalliga
1. FC Nürnberg II
NU2
1. FC Nürnberg II
3 0 0 1 0 0 2 3 244
Tổng 7 0 0 2 0 3 3 4 342
2012
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
32 5 0 0 0 5 23 27 2139
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Nhật Bản
EMP
Emperor Cup
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
1 0 0 0 0 0 1 1 102
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
7 1 0 0 0 1 4 6 512
Tổng 41 6 0 0 0 6 28 35 2843
2011
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
ASI
Asian Cup Qualification
Japan
JPN
Japan
2 0 0 0 0 1 0 1 92
Nhật Bản
J1L
J1 League
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
12 0 0 1 0 9 3 3 371
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
2 1 0 0 0 0 1 2 216
Nhật Bản
SUP
Super Cup
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
1 0 0 1 0 0 1 1 71
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
4 3 0 1 0 0 4 4 299
Tổng 21 4 0 3 0 10 9 11 1049
2010
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Japan
JPN
Japan
2 0 0 0 0 2 0 0 27
Châu Á
EAF
EAFF E-1 Football Championship
Japan
JPN
Japan
1 0 0 0 0 1 0 0 5
Nhật Bản
J1L
J1 League
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
25 4 0 4 0 1 14 24 1950
Nhật Bản
J-L
J-League Cup
Nagoya Grampus
GRA
Nagoya Grampus
3 0 0 0 0 1 1 2 190
Tổng 31 4 0 4 0 5 15 26 2172
2009
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Nhật Bản
J1L
J1 League
Oita Trinita
TRI
Oita Trinita
30 2 0 4 0 2 10 28 2446
Tổng 30 2 0 4 0 2 10 28 2446