Enmy Peña
Enmy Peña
Tiền vệ : Valletta FC / Cộng hòa Dominica
Ngày sinh : (Azua de Compostela, Cộng hòa Dominica)
Chiều cao:
177cm
Cân nặng:
75kg
Chân thuận:
Phải

Enmy Peña Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2020/2021
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Malta
PRE
Premier League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
6 0 0 2 0 1 0 5 518
Châu Âu
EUR
Europa League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
1 0 0 1 0 0 0 1 90
Tổng 7 0 0 3 0 1 0 6 608
2019/2020
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Malta
PRE
Premier League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
20 3 0 1 0 0 2 20 1677
Malta
FAT
FA Trophy
Valletta FC
VAL
Valletta FC
2 0 0 2 1 0 0 2 156
Malta
SUP
Super Cup
Valletta FC
VAL
Valletta FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
N/C Mỹ
CON
Concacaf Nations League
Dominican Republic
DOM
Dominican Republic
3 0 0 1 0 2 0 1 107
Châu Âu
EUR
Europa League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
2 0 0 1 0 0 0 2 180
Châu Âu
CHA
Champions League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
4 0 0 2 0 0 0 4 360
Tổng 32 3 0 7 1 2 2 30 2570
2018/2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Malta
PRE
Premier League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
25 2 0 3 0 1 2 24 2153
Malta
FAT
FA Trophy
Valletta FC
VAL
Valletta FC
4 2 0 1 0 0 1 4 420
Malta
SUP
Super Cup
Valletta FC
VAL
Valletta FC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
N/C Mỹ
CON
Concacaf Nations League Qualification
Dominican Republic
DOM
Dominican Republic
4 2 0 1 0 0 0 4 360
Châu Âu
CHA
Champions League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
2 0 0 1 0 0 0 2 180
Tổng 36 6 0 6 0 1 3 35 3203
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Dominican Republic
DOM
Dominican Republic
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 1 0 0 0 0 0 0 1 90
2017/2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Malta
PRE
Premier League
Valletta FC
VAL
Valletta FC
11 0 0 2 0 1 0 10 919
Malta
FAT
FA Trophy
Valletta FC
VAL
Valletta FC
4 0 0 1 0 0 0 4 360
Malta
PRE
Premier League
Saint Andrews Luxol SC
STA
Saint Andrews Luxol SC
12 0 0 5 0 0 0 12 1080
Tổng 27 0 0 8 0 1 0 26 2359
2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Dominican Republic
DOM
Dominican Republic
2 0 0 0 0 0 2 2 124
Tổng 2 0 0 0 0 0 2 2 124
2016/2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Malta
PRE
Premier League
Saint Andrews Luxol SC
STA
Saint Andrews Luxol SC
27 5 0 6 1 0 2 27 2320
Malta
FAT
FA Trophy
Saint Andrews Luxol SC
STA
Saint Andrews Luxol SC
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Malta
PRE
Premier League
Mosta FC
MOS
Mosta FC
1 0 0 0 0 1 0 0 47
Tổng 29 5 0 6 1 1 2 28 2457
2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Dominican Republic
DOM
Dominican Republic
2 0 0 0 0 0 2 2 140
Tổng 2 0 0 0 0 0 2 2 140
2015/2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Malta
PRE
Premier League
Saint Andrews Luxol SC
STA
Saint Andrews Luxol SC
16 1 0 3 0 0 1 16 1440
Malta
PLA
Play-offs 1/2
Saint Andrews Luxol SC
STA
Saint Andrews Luxol SC
1 1 0 0 0 0 0 1 90
Malta
FAT
FA Trophy
Saint Andrews Luxol SC
STA
Saint Andrews Luxol SC
2 0 0 0 0 0 0 2 210
Tổng 19 2 0 3 0 0 1 19 1740