Ahmad Maher
Ahmad Maher
Tiền đạo : - / Palestine
Ngày sinh : (Palestine)
Palestine
Chiều cao:
-
Cân nặng:
-
Chân thuận:
-

Ahmad Maher Thống kê trong sự nghiệp

Tổng quan

2019
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
ASI
Asian Cup Qualification
Palestine
PLE
Palestine
4 2 0 0 0 4 0 0 76
Tổng 4 2 0 0 0 4 0 0 76
2018
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
WCQ
WC Qualification Asia
Palestine
PLE
Palestine
2 0 0 0 0 1 1 1 64
Tổng 2 0 0 0 0 1 1 1 64
2017
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
AFC
AFC Cup
Al Wihdat Amman
WIH
Al Wihdat Amman
7 1 0 0 0 2 4 5 453
Châu Á
AFC
AFC Champions League
Al Wihdat Amman
WIH
Al Wihdat Amman
2 1 0 0 0 0 2 2 141
Tổng 9 2 0 0 0 2 6 7 594
2016
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
AFC
AFC Cup
Ahli Al-Khalil
ALK
Ahli Al-Khalil
6 2 0 1 0 0 3 6 503
Tổng 6 2 0 1 0 0 3 6 503
2015
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
AFC
AFC Asian Cup
Palestine
PLE
Palestine
1 0 0 0 0 0 0 1 90
Tổng 1 0 0 0 0 0 0 1 90
2014
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Châu Á
WAF
WAFF Championship
Palestine
PLE
Palestine
2 0 0 0 0 2 0 0 20
Châu Á
AFC
AFC Challenge Cup
Palestine
PLE
Palestine
3 0 0 1 0 1 1 2 137
Thế giới
GIA
Giao hữu
Palestine
PLE
Palestine
1 0 0 0 0 0 1 1 78
Châu Á
ASI
Asian Games
Palestine Under 23
PLE
Palestine Under 23
4 2 0 0 0 1 2 3 270
Châu Á
AFC
AFC Cup
Shabab Al-Dhahiriya SC
SDH
Shabab Al-Dhahiriya SC
1 0 0 0 0 0 0 1 120
Tổng 11 2 0 1 0 4 4 7 625
2013
Giải
Giải đấu
Đội
Số lần ra sân Bàn thắng Chi tiết về pha kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
Vào sân Ra sân Đội hình ra sân 11 Phút thi đấu
Thế giới
GIA
Giao hữu
Palestine
PLE
Palestine
1 0 0 0 0 0 1 1 76
Tổng 1 0 0 0 0 0 1 1 76